Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10977.

121. TRẦN NGUYỄN NHƯ Ý
    Unit 8- Getting started/ Trần Nguyễn Như Ý: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Bài giảng;

122. PHÙNG THỊ XUÂN TRANG
    Unit 8 - Reading/ Phùng Thị Xuân Trang: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Bài giảng;

123. PHẠM THỊ TUYẾT TRINH
    Unit 7 - Writing/ Phạm Thị Tuyết Trinh: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

124. PHẠM PHƯƠNG TRANG
    Unit 8-Listening/ Phạm Phương Trang: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

125. NGUYỄN THỊ NGỌC SÂM
    Unit 8- Listening/ Nguyễn Thị Ngọc Sâm: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh; Bài giảng;

126. HUỲNH THỊ MỸ BÌNH
    Unit 7_ Lesson 7-Communication and CLIL/ Huỳnh Thị Mỹ Bình: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Bài giảng;

127. VŨ THỊ THU
    Unit 10: Our houses in the future - Lesson 7/ Vũ Thị Thu: biên soạn; THCS Bạch Đằng.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

128. VŨ THỊ THU
    Unit 10: Our houses in the future - Lesson 6/ Vũ Thị Thu: biên soạn; THCS Bạch Đằng.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

129. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 8: Shopping (Tiết 62,63,64,65,66,67,68)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

130. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 7: Environmental Protection (Tiết 55,56,57,58,59,60,61)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

131. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 6: Lifestyles (Tiết 40,41,42,43,44,45,46)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

132. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 5: Our Customs and Traditions (Tiết 33,34,35,36,37,38,39)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

133. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam (Tiết 26,27,28,29,30,31,32)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

134. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 3: Teenagers (Tiết 15,16,17,18,19,20,21)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

135. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 2: Life in the countryside (Tiết 8,9,10,11,12,13,14)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

136. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 1: Leisure Time (Tiết 1,2,3,4,5,6,7)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

137. VĂN THỊ MỸ LIỄU
    Unit 5: My Hobbies: Extraordinary hobbies/ Văn Thị Mỹ Liễu.- 2025-2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Tham khảo;

138. VŨ THỊ THU
    Unit 10: Our houses in the future - Lesson 4/ Vũ Thị Thu: biên soạn; THCS Bạch Đằng.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh;

139. VŨ THỊ THU
    Unit 10: Our houses in the future - Lesson 3/ Vũ Thị Thu: biên soạn; THCS Bạch Đằng.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

140. VŨ THỊ THU
    Unit 10: Our houses in the future - Lesson 2/ Vũ Thị Thu: biên soạn; THCS Bạch Đằng.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |